petticoat” in Vietnamese

váy lótchân váy lót

Definition

Đây là một loại váy mỏng mặc bên trong váy hoặc đầm để giúp váy trông rộng hơn hoặc giữ ấm, tạo sự kín đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi nói về trang phục truyền thống, lịch sử hoặc thời trang cổ điển. Không phổ biến trong đời sống hàng ngày hiện đại.

Examples

She wore a white petticoat under her dress.

Cô ấy mặc một **váy lót** trắng bên dưới chiếc váy.

A petticoat makes a skirt look bigger.

**Váy lót** giúp váy trông to hơn.

In the past, every woman wore a petticoat.

Ngày xưa, mọi phụ nữ đều mặc **váy lót**.

The dancer spun around and her petticoat showed for a moment.

Khi vũ công xoay người, **váy lót** của cô ấy lộ ra trong giây lát.

Her vintage dress needed an old-fashioned petticoat for the right look.

Chiếc váy cổ điển của cô ấy cần một chiếc **váy lót** kiểu xưa để trông hợp.

You can add a petticoat if you want your dress to look fancier.

Bạn có thể thêm **váy lót** nếu muốn chiếc váy của mình trông sang trọng hơn.