“petit” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ những vật nhỏ, tinh tế hoặc thanh lịch.
Usage Notes (Vietnamese)
'Petit' thường dùng trong menu món ăn, thời trang, hoặc văn phong trang trọng để tạo cảm giác tinh tế, nhẹ nhàng hơn so với 'nhỏ' thông thường.
Examples
She ordered a petit cake for the celebration.
Cô ấy đã đặt một chiếc bánh **nhỏ** cho buổi tiệc.
The chef prepared petit sandwiches for the event.
Đầu bếp đã chuẩn bị những chiếc bánh sandwich **nhỏ** cho sự kiện.
She wore a petit necklace around her neck.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ **nhỏ** trên cổ.
Would you like a petit four with your coffee?
Bạn có muốn một chiếc **nhỏ** petit four cùng cà phê không?
Her style is very petit—delicate and understated.
Phong cách của cô ấy rất **nhỏ xinh**—tinh tế và giản dị.
They served a petit portion, but it was delicious.
Họ phục vụ một phần **nhỏ**, nhưng nó rất ngon.