pete” in Vietnamese

Pete

Definition

Tên nam, thường là cách gọi ngắn của Peter. Chỉ dùng để gọi một người cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là tên riêng bắt đầu bằng chữ hoa. Dùng trong hội thoại, giới thiệu hoặc kể chuyện. Không dùng như danh từ chung.

Examples

Pete is my neighbor.

**Pete** là hàng xóm của tôi.

I saw Pete at school today.

Hôm nay tôi gặp **Pete** ở trường.

Pete has a new bike.

**Pete** có xe đạp mới.

Ask Pete if he wants to come with us.

Hỏi **Pete** xem có muốn đi cùng chúng ta không.

I think Pete forgot about the meeting.

Tôi nghĩ **Pete** đã quên cuộc họp.

Oh, that's Pete calling me now.

Ồ, **Pete** đang gọi cho tôi bây giờ.