“petals” in Vietnamese
Definition
Phần mềm, nhiều màu sắc của hoa, thường xếp thành vòng tròn và có tác dụng thu hút côn trùng thụ phấn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều. Không nhầm lẫn với 'lá' của cây. Thường gặp trong cả ngữ cảnh khoa học và thi ca, như 'cánh hoa hồng'.
Examples
The rose has red petals.
Hoa hồng có **cánh hoa** màu đỏ.
She picked up the falling petals from the ground.
Cô ấy nhặt lên những **cánh hoa** rơi trên mặt đất.
The daisy's white petals look very clean.
Những **cánh hoa** trắng của hoa cúc trông rất sạch sẽ.
After the celebration, the floor was covered in rose petals.
Sau buổi tiệc, sàn nhà đầy **cánh hoa** hồng.
She pressed the petals between the pages to preserve them.
Cô ấy ép **cánh hoa** giữa các trang sách để giữ lại.
The wind carried the cherry blossom petals down the street.
Gió cuốn những **cánh hoa** anh đào theo đường phố.