pet” in Vietnamese

thú cưng

Definition

Thú cưng là động vật được nuôi trong nhà để làm bạn hoặc làm vui, không phải để làm việc hay làm thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chó, mèo, cá, chim... nuôi để làm bạn trong nhà. Các cụm quen thuộc: 'chủ nuôi thú cưng', 'thức ăn cho thú cưng', 'cửa hàng thú cưng'.

Examples

She talks about her pet like it's another member of the family.

Cô ấy nói về **thú cưng** của mình như thể nó là thành viên khác trong gia đình.

My pet is a small brown dog.

**Thú cưng** của tôi là một con chó nhỏ màu nâu.

They have a pet cat at home.

Họ có một con mèo **thú cưng** ở nhà.

This apartment does not allow pets.

Căn hộ này không cho phép nuôi **thú cưng**.

We got a pet for the kids, and now the whole family loves her.

Chúng tôi đã mua một **thú cưng** cho bọn trẻ và giờ cả gia đình đều yêu quý nó.

If you travel a lot, a pet can be hard to take care of.

Nếu bạn thường xuyên đi du lịch, việc chăm sóc **thú cưng** có thể rất khó.