“perverts” in Vietnamese
Definition
Những người có hành vi tình dục không đứng đắn hoặc đạo đức lệch lạc. Đôi khi cũng dùng để xúc phạm người bị cho là kỳ quặc hoặc gây khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'kẻ biến thái' là cách gọi xúc phạm, dùng để mắng hoặc chế giễu, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Có thể dùng đùa với bạn bè nhưng nhìn chung là lời sỉ nhục, nên thận trọng.
Examples
Sometimes, people joke and call their friends perverts for making dirty jokes.
Đôi khi, mọi người đùa và gọi bạn mình là **kẻ biến thái** khi kể chuyện bậy.
Some people think perverts should be kept away from children.
Một số người nghĩ rằng nên giữ **kẻ biến thái** tránh xa trẻ em.
He warned his sister about perverts on the internet.
Anh ấy đã cảnh báo em gái về **kẻ biến thái** trên mạng.
The police arrested two perverts last night.
Cảnh sát đã bắt hai **kẻ biến thái** tối qua.
There are always a few perverts lurking in online chat rooms.
Luôn có vài **kẻ biến thái** ẩn nấp trong các phòng chat trực tuyến.
Ignore those perverts—they're just trying to get attention.
Bỏ qua mấy **kẻ biến thái** đó đi—họ chỉ muốn gây chú ý thôi.