perverted” in Vietnamese

biến tháilệch lạc

Definition

Mô tả hành vi, ý tưởng hoặc mong muốn sai lệch về đạo đức hoặc bất thường, nhất là về mặt tình dục. Cũng có thể chỉ điều gì đó bị biến dạng khỏi trạng thái tự nhiên hoặc đúng đắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý nghĩa rất mạnh và tiêu cực; thường dùng cho các hành vi lệch lạc về tình dục, nhưng cũng có thể chỉ suy nghĩ hay hành động sai lệch khác. Nói về người rất dễ gây phản cảm.

Examples

The story took a perverted turn at the end.

Câu chuyện chuyển sang hướng **lệch lạc** ở đoạn cuối.

He has perverted ideas about relationships.

Anh ấy có những ý tưởng **biến thái** về các mối quan hệ.

Some people think horror movies are perverted.

Một số người cho rằng phim kinh dị là **biến thái**.

He made a perverted joke that made everyone uncomfortable.

Anh ta nói một câu đùa **biến thái** khiến mọi người khó chịu.

I can’t believe how perverted the internet can be sometimes.

Tôi không thể tin Internet đôi khi lại **biến thái** đến vậy.

Their traditions have been perverted by outsiders.

Truyền thống của họ đã bị người ngoài **biến dạng**.