“perversion” in Vietnamese
Definition
‘Perversion’ là sự thay đổi nghiêm trọng khỏi những gì được xem là bình thường, nhất là về hành vi hoặc đạo đức. Thường chỉ các hành động lệch lạc về tình dục hoặc làm biến dạng, sử dụng sai mục đích những điều tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Là từ trang trọng, thường dùng trong bối cảnh tâm lý, luật pháp hoặc thảo luận đạo đức. ‘Sexual perversion’ nghĩa là lệch lạc tình dục. Không dùng từ này cho hành vi kỳ lạ nhỏ; sắc thái rất tiêu cực.
Examples
The story showed the perversion of justice.
Câu chuyện cho thấy sự **bại hoại** của công lý.
Many people are shocked by acts of perversion on the news.
Nhiều người bị sốc bởi các hành vi **bại hoại** trên thời sự.
The law tries to prevent perversion of public morals.
Luật cố gắng ngăn chặn sự **bại hoại** đạo đức công cộng.
Some critics called the movie a perversion of the original story.
Một số nhà phê bình gọi bộ phim là sự **biến dạng** so với bản gốc.
He was accused of perversion after breaking several important rules.
Anh ta bị buộc tội **bại hoại** sau khi phá vỡ một số quy tắc quan trọng.
It’s a perversion to use science for harming others.
Dùng khoa học để hại người là một sự **bại hoại**.