“perverse” in Vietnamese
Definition
Cố tình cư xử khác thường, trái ngược với điều đúng đắn hoặc điều mà người khác mong đợi. Thể hiện sự bướng bỉnh hoặc lập dị.
Usage Notes (Vietnamese)
"perverse" thường dùng để chỉ những hành vi cố ý trái khoáy, chống lại điều hợp lý, thường nghe trong 'perverse sense of humor', 'perverse pleasure', 'perverse decision'. Không dùng cho nghĩa "perversion" mang tính tội phạm.
Examples
He has a perverse habit of making things difficult.
Anh ấy có thói quen **ngang ngược** làm mọi thứ trở nên khó khăn.
It was a perverse decision to cancel the holiday.
Việc hủy kỳ nghỉ là một quyết định **trái khoáy**.
There is something perverse about enjoying bad weather.
Có gì đó **ngang ngược** khi tận hưởng thời tiết xấu.
She took a perverse pleasure in breaking the rules.
Cô ấy cảm thấy một niềm vui **trái khoáy** khi phá vỡ các quy tắc.
He's just being perverse to get attention.
Anh ấy chỉ đang **ngang ngược** để gây chú ý.
In a perverse twist, the loser ended up happier than the winner.
Trong một bước ngoặt **trái khoáy**, kẻ thua cuộc lại hạnh phúc hơn người thắng.