“perv” in Vietnamese
Definition
'Biến thái' là từ lóng mang tính xúc phạm chỉ người có hành vi tình dục bất thường hoặc không phù hợp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc đùa cợt, rất dễ gây xúc phạm. Không dùng trong bối cảnh trang trọng. Thường đi kèm từ như 'creepy'.
Examples
Don't be a perv.
Đừng làm **biến thái**.
They think he is a perv.
Họ nghĩ anh ta là **biến thái**.
The girls avoided the perv at school.
Các cô gái tránh xa **biến thái** ở trường.
Ugh, that guy staring is such a perv.
Trời ơi, cái tên kia cứ nhìn chằm chằm đúng là **biến thái**.
I blocked him online because he turned out to be a total perv.
Tôi đã chặn hắn trên mạng vì phát hiện hắn là một **biến thái** thực sự.
Some people joked, but calling someone a perv can be really hurtful.
Một số người đùa, nhưng gọi ai đó là **biến thái** có thể làm họ tổn thương thật sự.