persuasion” in Vietnamese

sự thuyết phục

Definition

Làm cho ai đó tin vào điều gì hoặc làm điều gì đó thông qua lý lẽ, trao đổi hoặc sự hấp dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong học thuật, kinh doanh, tâm lý. Thường đi với 'sức mạnh thuyết phục', 'nghệ thuật thuyết phục'. Khác với 'ép buộc'.

Examples

Sometimes a little persuasion goes a long way.

Đôi khi một chút **thuyết phục** đã đủ hiệu quả.

She used persuasion to get her friend to join the club.

Cô ấy dùng **sự thuyết phục** để rủ bạn mình tham gia câu lạc bộ.

Good persuasion can help you in sales jobs.

**Sự thuyết phục** tốt có thể giúp bạn trong công việc bán hàng.

He relied on persuasion instead of threats.

Anh ấy dựa vào **sự thuyết phục** thay vì đe dọa.

She has the gift of persuasion—people find it hard to say no to her.

Cô ấy có tài **thuyết phục**—mọi người rất khó từ chối cô.

After much persuasion, he finally agreed to try sushi.

Sau nhiều **thuyết phục**, anh ấy cuối cùng cũng đồng ý thử sushi.