“persuade” in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó đồng ý làm điều gì đó hoặc tin vào điều gì đó bằng cách đưa ra lý do, giải thích hoặc động viên. Thường có nghĩa là đã thành công thay đổi ý kiến của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'persuade someone to do something' hoặc 'persuade someone that...'. Mang tính kết quả, tức là khi bạn đã thuyết phục, người kia thường đồng ý. 'Convince' dùng nhiều trong hội thoại.
Examples
She persuaded me to try the new restaurant.
Cô ấy đã **thuyết phục** tôi thử nhà hàng mới.
He could not persuade his brother that he was right.
Anh ấy đã không thể **thuyết phục** em trai rằng mình đúng.
Good luck persuading her to change her mind.
Chúc may mắn **thuyết phục** cô ấy thay đổi ý định.
We finally persuaded them to stay for dinner.
Cuối cùng chúng tôi đã **thuyết phục** họ ở lại ăn tối.
It didn't take much to persuade him once he saw the numbers.
Khi nhìn thấy các con số, **thuyết phục** anh ấy cũng dễ thôi.
I'm not trying to persuade you—I'm just telling you what happened.
Tôi không cố **thuyết phục** bạn—chỉ đang kể lại những gì đã xảy ra thôi.