“perspective” in Vietnamese
Definition
Quan điểm là cách nghĩ hoặc cách hiểu riêng về một vấn đề. Trong nghệ thuật, từ này cũng chỉ kỹ thuật tạo cảm giác xa gần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về cách bạn nhìn nhận sự việc. Các mẫu như 'from my perspective', 'gain perspective' rất hay gặp. Trong nghệ thuật, mang nghĩa kỹ thuật thể hiện chiều sâu.
Examples
From my perspective, the plan is too expensive.
Theo **quan điểm** của tôi, kế hoạch này quá đắt.
Travel can give you a new perspective on life.
Du lịch có thể mang lại cho bạn một **quan điểm** mới về cuộc sống.
The artist used perspective to make the road look long.
Nghệ sĩ đã dùng **góc nhìn** để con đường trông dài ra.
Talking to her really put the problem in perspective.
Nói chuyện với cô ấy đã giúp tôi đặt vấn đề vào **quan điểm** phù hợp.
I know you're upset, but try to keep some perspective.
Tôi biết bạn đang buồn, nhưng hãy cố giữ chút **quan điểm**.
Hearing both sides gave me a different perspective on what happened.
Nghe cả hai phía đã cho tôi một **quan điểm** khác về sự việc.