perry” in Vietnamese

rượu lê

Definition

Một loại đồ uống có cồn làm từ quả lê lên men, tương tự như rượu táo nhưng làm bằng lê.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng khi nói về đồ uống hoặc nông nghiệp. Đừng nhầm với tên riêng 'Perry'.

Examples

They make perry from pears, not apples.

Họ làm **rượu lê** từ lê, không phải táo.

I tried perry for the first time last night.

Tối qua tôi đã thử **rượu lê** lần đầu tiên.

This farm sells apple cider and perry.

Trang trại này bán cả táo cider và **rượu lê**.

If you like cider, you should give perry a try.

Nếu bạn thích cider, bạn nên thử **rượu lê**.

The perry was lighter and sweeter than I expected.

**Rượu lê** nhẹ và ngọt hơn tôi tưởng.

We picked up a bottle of local perry at the market.

Chúng tôi đã mua một chai **rượu lê** địa phương ở chợ.