perrier” in Vietnamese

Perrier

Definition

Perrier là một thương hiệu nước khoáng có ga nổi tiếng của Pháp, thường được bán trong chai màu xanh lá cây. Mọi người thường uống Perrier như một loại nước giải khát, có thể uống nguyên chất hoặc pha với đồ uống khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Perrier' chỉ dùng để chỉ thương hiệu này, không phải mọi loại nước khoáng có ga. Thường dùng ở nhà hàng hay khi gọi nước như 'một chai Perrier'.

Examples

Can I have a Perrier, please?

Cho tôi một chai **Perrier**, được không?

She ordered a Perrier with lemon.

Cô ấy gọi một ly **Perrier** với chanh.

Some people mix their cocktails with Perrier for extra bubbles.

Một số người pha **Perrier** vào cocktail để thêm vị sủi bọt.

If you don't drink alcohol, a chilled Perrier is a great alternative at parties.

Nếu bạn không uống rượu, một chai **Perrier** ướp lạnh là lựa chọn tuyệt vời ở các buổi tiệc.

The restaurant serves Perrier as their sparkling water option.

Nhà hàng đó phục vụ **Perrier** làm nước có ga.

After her run, all she wanted was some cold Perrier.

Sau khi chạy xong, cô ấy chỉ muốn uống **Perrier** lạnh.