“peroxide” in Vietnamese
Definition
Hợp chất hoá học chứa hai nguyên tử oxy liên kết với nhau, thường dùng để khử trùng, làm sạch và tẩy trắng, phổ biến nhất là oxy già (hydrogen peroxide).
Usage Notes (Vietnamese)
'Oxy già' thường dùng chỉ hydrogen peroxide phổ biến trong y tế và làm đẹp. Đừng nhầm với các chất tẩy trắng khác.
Examples
Be careful when using peroxide to clean wounds.
Hãy cẩn thận khi dùng **oxy già** để làm sạch vết thương.
Hydrogen peroxide is often used as a disinfectant.
**Oxy già** (hydrogen peroxide) thường được dùng làm chất khử trùng.
Some people use peroxide to bleach their hair.
Một số người dùng **oxy già** để tẩy tóc.
The bottle of peroxide in the medicine cabinet expired last year.
Chai **oxy già** trong tủ thuốc đã hết hạn từ năm ngoái.
Did you know peroxide can help whiten your teeth?
Bạn có biết **oxy già** có thể giúp làm trắng răng không?
Her hair turned a bright yellow after the peroxide treatment.
Sau khi xử lý bằng **oxy già**, tóc cô ấy chuyển sang vàng rực.