“permits” in Vietnamese
Definition
'Giấy phép' ở dạng số nhiều, là các tài liệu chính thức do cơ quan có thẩm quyền cấp để cho phép bạn làm điều gì đó như làm việc, lái xe hoặc xây dựng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giấy phép' dùng cho các giấy tờ, văn bản pháp lý chính thức ('giấy phép lao động', 'giấy phép xây dựng'). Không dùng cho việc xin phép thông thường; khi đó dùng 'sự cho phép'.
Examples
You need special permits to fish in this lake.
Bạn cần có **giấy phép** đặc biệt để câu cá ở hồ này.
The city office issues building permits.
Văn phòng thành phố cấp **giấy phép** xây dựng.
Sometimes it takes weeks to process these permits.
Đôi khi mất hàng tuần để xử lý những **giấy phép** này.
Without the right permits, the project could be delayed or stopped.
Không có đúng **giấy phép**, dự án có thể bị trì hoãn hoặc ngừng hẳn.
All workers must have valid permits before starting the job.
Tất cả công nhân phải có **giấy phép** hợp lệ trước khi bắt đầu làm việc.
Did you get all the permits sorted out for your event?
Bạn đã lo xong hết các **giấy phép** cho sự kiện của mình chưa?