“perjury” in Vietnamese
Definition
Nói dối hoặc khai báo sai sự thật khi đã thề trước tòa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh pháp lý, hình sự, đặc biệt với cụm 'commit perjury'. Chỉ áp dụng cho lời nói dối khi đã tuyên thệ trước tòa, không phải nói dối thông thường.
Examples
Lying in court is called perjury.
Nói dối tại tòa gọi là **khai man**.
He was found guilty of perjury.
Anh ấy bị kết tội **khai man**.
Perjury is a serious crime.
**Khai man** là tội nghiêm trọng.
The witness was accused of perjury after changing her story.
Nhân chứng bị buộc tội **khai man** sau khi thay đổi lời khai.
If you commit perjury, you could go to jail.
Nếu bạn phạm tội **khai man**, bạn có thể bị đi tù.
During the trial, the lawyer warned everyone not to commit perjury.
Trong phiên tòa, luật sư nhắc mọi người không được **khai man**.