peripheral” in Vietnamese

ngoại viphụ (không quan trọng)

Definition

Nằm ở rìa ngoài hoặc bộ phận bên ngoài của vật gì đó; cũng dùng cho thiết bị gắn vào máy tính nhưng không phải chức năng chính, hoặc cái gì đó ít quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tin học, “peripheral” chỉ thiết bị như chuột, máy in. Trong giao tiếp thông thường, dùng ẩn dụ cho cái không quan trọng. Không nhầm với 'periphery' (vùng rìa).

Examples

The printer is a peripheral connected to the computer.

Máy in là một thiết bị **ngoại vi** được kết nối với máy tính.

He played a peripheral role in the project.

Anh ấy đóng vai trò **phụ** trong dự án.

Anything that's not urgent ends up on my peripheral to-do list.

Bất cứ việc gì không gấp đều vào danh sách công việc **phụ** của tôi.

She only had peripheral awareness of what was going on.

Cô ấy chỉ nhận thức **ngoại vi** về những gì đang diễn ra.

Vision can become peripheral when you look sideways.

Khi nhìn sang bên, tầm nhìn có thể trở nên **ngoại vi**.

When it comes to the main decision, the small details are peripheral.

Khi đưa ra quyết định chính, các chi tiết nhỏ chỉ là **phụ**.