“periods” in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'period', chỉ những khoảng thời gian có đặc điểm riêng, hoặc chỉ kỳ kinh nguyệt trong văn nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nói về tiết học, thời kỳ lịch sử, hoặc kinh nguyệt (ví dụ: 'have your period' là 'có kinh'). Nghĩa dấu chấm (.) ít gặp.
Examples
The painting shows different historical periods.
Bức tranh thể hiện các **giai đoạn** lịch sử khác nhau.
Many women have stomach pain during their periods.
Nhiều phụ nữ bị đau bụng khi đến **kinh nguyệt**.
I'm tired because my periods have been really heavy this month.
Tôi mệt vì tháng này **kinh nguyệt** của tôi ra nhiều.
There were long periods when nothing changed at work.
Đã có những **giai đoạn** dài khi mọi thứ ở công ty không thay đổi.
Some people use apps to track their periods and know when they're coming.
Một số người dùng ứng dụng để theo dõi **kinh nguyệt** và biết khi nào chúng đến.
Our school has six periods every day.
Trường chúng tôi có sáu **giai đoạn** mỗi ngày.