perimeter” in Vietnamese

chu vi

Definition

Chu vi là ranh giới bên ngoài của một khu vực hoặc hình dạng. Trong toán học, nó là tổng độ dài các cạnh xung quanh một hình hai chiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong toán học: 'tính chu vi', khác với 'diện tích' (khoảng không bên trong). Ngoài toán học, 'chu vi' còn ám chỉ ranh giới bảo vệ hoặc tuần tra.

Examples

What is the perimeter of this rectangle?

**Chu vi** của hình chữ nhật này là bao nhiêu?

The fence goes around the perimeter of the school.

Hàng rào bao quanh **chu vi** của trường.

We need to measure the perimeter of the garden.

Chúng ta cần đo **chu vi** của khu vườn.

Security guards were posted around the perimeter of the building.

Bảo vệ được bố trí xung quanh **chu vi** của tòa nhà.

The police quickly secured the perimeter after the alarm went off.

Cảnh sát nhanh chóng bảo vệ **chu vi** sau khi chuông báo động kêu.

I checked the perimeter twice to make sure all the gates were locked.

Tôi đã kiểm tra **chu vi** hai lần để chắc chắn rằng tất cả các cổng đều đã khóa.