perfume” in Vietnamese

nước hoa

Definition

Nước hoa là chất lỏng có mùi thơm dễ chịu, được dùng trên da hoặc quần áo để tạo mùi thơm. Từ này cũng có thể chỉ những mùi thơm dễ chịu nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về sản phẩm, 'nước hoa' là danh từ đếm được: 'một chai nước hoa', 'loại nước hoa này'. Trong giao tiếp, 'nước hoa' thường chỉ nước hoa nữ, còn nam dùng 'nước hoa nam' hoặc 'cologne'. 'Perfume' cũng dùng văn học cho mùi thơm.

Examples

She bought a new perfume yesterday.

Cô ấy đã mua **nước hoa** mới hôm qua.

This perfume smells like flowers.

**Nước hoa** này có mùi như hoa.

He put on perfume before the party.

Anh ấy đã xức **nước hoa** trước khi đi dự tiệc.

Your perfume is nice, but it's a little strong for me.

**Nước hoa** của bạn thơm đấy, nhưng hơi nồng với tôi.

I recognized her by the perfume she always wears.

Tôi nhận ra cô ấy nhờ mùi **nước hoa** quen thuộc.

The room still had the perfume of fresh coffee.

Trong phòng vẫn còn **hương thơm** của cà phê mới pha.