“performs” in Vietnamese
Definition
Làm một hành động hoặc hoạt động nào đó, đặc biệt là trong công việc, âm nhạc hoặc biểu diễn nghệ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Performs' dùng cho mọi nhiệm vụ ('performs well') và cả nghệ thuật ('performs trên sân khấu'). Thường đi với tên công việc hoặc trạng thái: 'performs a song', 'performs well'. 'Acts' chỉ dành riêng cho diễn xuất.
Examples
He performs well in school.
Cậu ấy **thực hiện** rất tốt ở trường.
She performs on stage every weekend.
Cô ấy **biểu diễn** trên sân khấu mỗi cuối tuần.
The robot performs simple tasks very quickly.
Robot **thực hiện** các việc đơn giản rất nhanh.
Our team always performs under pressure.
Đội của chúng tôi luôn **thể hiện** tốt khi bị áp lực.
She performs traditional dances at festivals.
Cô ấy **biểu diễn** các điệu múa truyền thống tại lễ hội.
The doctor performs surgery every morning.
Bác sĩ **thực hiện** ca phẫu thuật mỗi sáng.