performer” in Vietnamese

người biểu diễnnghệ sĩ

Definition

Người biểu diễn là người làm cho khán giả giải trí, đặc biệt bằng cách diễn xuất, hát, nhảy múa hoặc trình diễn nghệ thuật trên sân khấu hay nơi công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ người biểu diễn trên sân khấu (nhạc, kịch, múa...), nhưng cũng có thể là bất cứ ai làm khán giả giải trí. Thường gặp: 'talented performer', 'live performer', 'star performer'. Không chỉ dành cho chuyên nghiệp, cả nghiệp dư cũng dùng. Đừng nhầm với động từ 'perform'.

Examples

The performer sings on stage every night.

**Người biểu diễn** hát trên sân khấu mỗi đêm.

She wants to be a famous performer someday.

Cô ấy muốn trở thành một **nghệ sĩ** nổi tiếng một ngày nào đó.

The performer made the children laugh with his tricks.

**Người biểu diễn** đã làm cho trẻ em cười bằng các trò ảo thuật của mình.

The circus performer amazed everyone with her daring act.

**Người biểu diễn** xiếc đã làm mọi người ngạc nhiên với tiết mục táo bạo của cô ấy.

Each street performer has a unique style to attract the crowd.

Mỗi **nghệ sĩ đường phố** đều có phong cách riêng để thu hút đám đông.

Last night, the lead performer forgot his lines but quickly recovered.

Tối qua, **người biểu diễn** chính quên lời nhưng đã nhanh chóng lấy lại bình tĩnh.