performance” in Vietnamese

hiệu suấtmàn trình diễn

Definition

Chỉ mức độ làm việc tốt thế nào của ai đó hoặc cái gì, hoặc buổi trình diễn trước công chúng như ca nhạc, kịch, múa. Cũng có thể dùng để nói về sự hoạt động tốt của máy móc, hệ thống hay sản phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thường dùng trong công việc, trường học, nghệ thuật, thể thao và công nghệ. Các cụm như "hiệu suất làm việc", "hiệu suất học tập", "màn trình diễn trực tiếp" rất phổ biến. Khi chỉ buổi diễn, "performance" trang trọng hơn "show".

Examples

Her performance in the exam was excellent.

Kết quả **hiệu suất** của cô ấy trong kỳ thi rất xuất sắc.

We watched a dance performance at school.

Chúng tôi đã xem một **màn trình diễn** múa ở trường.

This phone has good performance for the price.

Chiếc điện thoại này **hiệu suất** tốt so với giá tiền.

The team's performance has improved a lot this season.

**Hiệu suất** của đội đã cải thiện rất nhiều mùa này.

That was the best live performance I've seen in years.

Đó là **màn trình diễn** trực tiếp hay nhất tôi từng xem trong nhiều năm qua.

My manager mentioned my performance during the review.

Quản lý của tôi đã nhắc đến **hiệu suất** của tôi trong buổi đánh giá.