“perfectly” in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả một việc được thực hiện hoàn toàn đúng, chính xác hoặc rất tốt. Đôi khi mang nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'rất tốt' tuỳ vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'perfectly clear', 'perfectly normal', 'perfectly fine' thường mang nghĩa 'hoàn toàn'. Trong văn nói trang trọng, từ này trang trọng hơn so với 'rất' hay 'hoàn toàn'.
Examples
I can hear you perfectly now.
Bây giờ tôi nghe bạn **hoàn toàn** rõ.
I perfectly understand why you said no.
Tôi **hoàn toàn** hiểu tại sao bạn từ chối.
The shoes fit me perfectly.
Đôi giày này vừa tôi **hoàn toàn**.
She speaks English perfectly.
Cô ấy nói tiếng Anh **hoàn toàn** lưu loát.
It's perfectly normal to feel nervous before an interview.
Cảm thấy lo lắng trước phỏng vấn là điều **hoàn toàn** bình thường.
The timing worked out perfectly, so we caught the last train.
Thời gian **hoàn toàn** hợp lý nên chúng tôi đã bắt kịp chuyến tàu cuối.