“perfection” in Vietnamese
Definition
Trạng thái hoàn toàn không có lỗi hay thiếu sót; chuẩn mực tốt nhất hoặc mẫu mực nhất của một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng, nghệ thuật, hoặc văn học. Hay gặp trong cụm như 'theo đuổi sự hoàn hảo', 'người cầu toàn'. Có thể dùng mang tính trừu tượng hoặc cụ thể.
Examples
Some people believe perfection is impossible to reach.
Một số người tin rằng đạt tới **sự hoàn hảo** là không thể.
The cake was baked to perfection.
Bánh được nướng đến mức **hoàn hảo**.
No one's expecting perfection—just do your best.
Không ai mong đợi **sự hoàn hảo**—chỉ cần cố gắng hết sức là được.
She aims for perfection in everything she does.
Cô ấy luôn hướng tới **sự hoàn hảo** trong mọi việc mình làm.
He's a bit obsessed with perfection, so nothing ever feels good enough for him.
Anh ấy khá ám ảnh với **sự hoàn hảo**, nên không có gì khiến anh thật sự hài lòng.
After hours of practice, her dance routine was perfection on stage.
Sau nhiều giờ luyện tập, màn vũ đạo trên sân khấu của cô ấy là **hoàn hảo**.