perfect” in Vietnamese

hoàn hảo

Definition

Hoàn toàn không có sai sót hay khuyết điểm nào, đáp ứng mọi yêu cầu hoặc đúng ý nhất có thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả người lẫn vật. Thường đi với 'thời tiết', 'vừa vặn', 'đúng lúc'. Đôi khi dùng một cách mỉa mai. Đừng nhầm với 'hoàn thành' hoặc 'lý tưởng'.

Examples

This cake is perfect.

Chiếc bánh này **hoàn hảo**.

He got a perfect score on the test.

Cậu ấy đạt điểm **hoàn hảo** trong bài kiểm tra.

She found the perfect gift at the last minute.

Cô ấy đã tìm được món quà **hoàn hảo** vào phút chót.

The weather today is perfect for a picnic.

Thời tiết hôm nay **hoàn hảo** để đi dã ngoại.

Nobody's perfect—we all make mistakes.

Không ai **hoàn hảo**—ai cũng mắc lỗi.

That’s perfect. Thanks for your help!

Đó là **hoàn hảo**. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!