perdy” in Vietnamese

perdy (cách viết đùa của 'pretty')

Definition

'Perdy' là một cách viết đùa của từ 'pretty', dùng để chỉ điều gì đó hoặc ai đó dễ thương, quyến rũ theo cách hài hước, thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng khi nói chuyện vui vẻ với bạn bè hoặc nhắn tin. Không dùng trong văn viết trang trọng. Tạo cảm giác dí dỏm, dễ thương.

Examples

That puppy is so perdy!

Chú cún đó thật **perdy**!

She wore a perdy dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **perdy** tới bữa tiệc.

This garden looks perdy in the spring.

Khu vườn này nhìn **perdy** vào mùa xuân.

You’re lookin’ mighty perdy today!

Hôm nay bạn trông **perdy** lắm đấy!

That’s a perdy sunset over the hills.

Hoàng hôn trên đồi thật là **perdy**!

He tried to sound country by saying everything was perdy instead of ‘pretty’.

Anh ấy cố gắng nói giọng miền quê bằng cách gọi mọi thứ là **perdy** thay vì 'pretty'.