perceived” in Vietnamese

được nhận thấyđược xem là

Definition

Khi một điều gì đó được ai đó nhìn nhận hoặc hiểu theo một cách nhất định, thường dựa trên cảm giác hay ý kiến thay vì sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn viết trang trọng, học thuật. Thường đi với 'as' (vd: 'perceived as rude'). Nhấn mạnh tính chủ quan—đây là cảm nhận, không nhất thiết là sự thật.

Examples

The plan was perceived as a success.

Kế hoạch này được **xem là** thành công.

She is perceived as very friendly by her classmates.

Các bạn học **xem** cô ấy là người rất thân thiện.

The noise was perceived differently by each person.

Tiếng ồn ấy được mỗi người **cảm nhận khác nhau**.

His comments were perceived as a joke, not an insult.

Bình luận của anh ấy **được xem là** đùa vui chứ không phải xúc phạm.

The restaurant is perceived as expensive, even though prices are fair.

Nhà hàng này **được xem là** đắt đỏ, dù giá cả hợp lý.

He never perceived the danger until it was too late.

Anh ấy không bao giờ **nhận ra** nguy hiểm cho đến khi quá muộn.