pepperoni” in Vietnamese

pepperoni

Definition

Một loại xúc xích cay được làm từ thịt heo và bò, thường dùng làm nhân bánh pizza. Pepperoni có màu đỏ rực và vị khói nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chú ý: 'peperoni' trong tiếng Ý có nghĩa là ớt chuông, không phải xúc xích này. Pepperoni rất phổ biến trong pizza Mỹ, thường được cắt lát mỏng.

Examples

I'll have a large pepperoni pizza, please.

Cho tôi một bánh pizza **pepperoni** cỡ lớn.

Do you want extra pepperoni on your slice?

Bạn có muốn thêm **pepperoni** vào miếng của mình không?

Pepperoni is the most popular pizza topping in America.

**Pepperoni** là loại topping pizza phổ biến nhất ở Mỹ.

Fun fact: if you order pepperoni on a pizza in Italy, you'll get bell peppers instead.

Bạn có biết không: nếu gọi **pepperoni** trên pizza ở Ý, họ sẽ cho bạn ớt chuông.

The pepperoni cups up perfectly when you bake it at a high temperature, creating little grease pools.

Khi nướng ở nhiệt độ cao, **pepperoni** sẽ cuộn lên, tạo thành các "chén nhỏ" đọng dầu mỡ.

We ordered two pepperoni and one veggie to make sure everyone was happy.

Chúng tôi đã gọi hai bánh **pepperoni** và một bánh chay để mọi người đều hài lòng.