penises” in Vietnamese

dương vật

Definition

Dạng số nhiều của 'dương vật', chỉ nhiều cơ quan sinh dục nam của người hoặc động vật. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các tình huống y học, khoa học hoặc giáo dục; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nếu giao tiếp thân mật, thường có từ thay thế.

Examples

Doctors study the differences between animal penises.

Các bác sĩ nghiên cứu sự khác biệt giữa các **dương vật** của động vật.

Some animals have very large penises for their size.

Một số loài động vật có **dương vật** rất lớn so với kích thước của chúng.

There are medical books that show pictures of penises for study purposes.

Có những cuốn sách y khoa đăng hình ảnh **dương vật** để mục đích học tập.

During the lecture, the professor explained why different species have unique penises.

Trong buổi giảng, giáo sư giải thích vì sao mỗi loài lại có **dương vật** khác biệt.

The exhibit at the museum features models of animal penises for educational reasons.

Triển lãm ở viện bảo tàng có trưng bày mô hình **dương vật** của động vật vì mục đích giáo dục.

In biology, students sometimes feel awkward talking about penises, but it’s a normal part of learning.

Trong môn sinh học, đôi khi học sinh cảm thấy ngại khi nói về **dương vật**, nhưng đó là một phần bình thường của việc học.