“peninsula” in Vietnamese
Definition
Là vùng đất nhô ra và được bao quanh bởi nước ở ba phía, nhưng vẫn nối liền với đất liền.
Usage Notes (Vietnamese)
'bán đảo' thường dùng trong địa lý, bản đồ; ví dụ: 'Bán đảo Florida', 'Bán đảo Iberia'. Đừng nhầm với 'đảo', vì 'đảo' được bao quanh bởi nước hoàn toàn.
Examples
Italy is a peninsula in southern Europe.
Ý là một **bán đảo** ở Nam Âu.
A peninsula is mostly surrounded by water.
Một **bán đảo** chủ yếu được bao quanh bởi nước.
The children played on the sandy peninsula by the lake.
Bọn trẻ chơi trên **bán đảo** đầy cát bên hồ.
They drove along the coast to reach the remote peninsula.
Họ lái xe dọc bờ biển để đến **bán đảo** xa xôi.
The restaurant offers stunning views of the whole peninsula.
Nhà hàng có tầm nhìn tuyệt đẹp ra toàn bộ **bán đảo**.
Florida is known for being a sunny peninsula with beautiful beaches.
Florida nổi tiếng là một **bán đảo** đầy nắng với những bãi biển tuyệt đẹp.