penelope” in Vietnamese

Penelope

Definition

Penelope là tên nữ, nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp là vợ trung thành của Odysseus, nổi bật bởi sự trung thành và thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu như chỉ dùng làm tên riêng cho nữ. Tên này gợi nhắc đến thần thoại Hy Lạp và phẩm chất trung thành hoặc thông minh. Không dùng cho ý nghĩa khác.

Examples

Penelope is a character in Greek mythology.

**Penelope** là nhân vật trong thần thoại Hy Lạp.

My friend's name is Penelope.

Tên bạn tôi là **Penelope**.

Penelope waited many years for her husband to return.

**Penelope** đã chờ chồng trở về suốt nhiều năm.

Everyone admires Penelope for her patience and strength.

Mọi người đều ngưỡng mộ **Penelope** vì sự kiên nhẫn và mạnh mẽ của cô ấy.

When I hear the name Penelope, I think of wisdom and loyalty.

Khi tôi nghe tên **Penelope**, tôi nghĩ đến sự khôn ngoan và trung thành.

My grandmother always calls me her little Penelope because I'm so patient.

Bà ngoại tôi luôn gọi tôi là **Penelope** bé nhỏ vì tôi rất kiên nhẫn.