“pen” in Vietnamese
bútchuồng (thú nuôi)
Definition
Bút là một dụng cụ dùng để viết bằng mực. Ngoài ra, từ 'pen' còn có nghĩa là chuồng nhỏ để nhốt động vật, nhưng ý nghĩa về bút thường gặp hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp hằng ngày, 'pen' chủ yếu nói về dụng cụ viết (vd: 'bút bi', 'bút máy'). Nghĩa 'chuồng' được dùng trong các cụm như 'chuồng lợn'.
Examples
I need a pen to write my name.
Tôi cần một **bút** để viết tên của mình.
This pen is blue.
Chiếc **bút** này màu xanh.
The pigs are in the pen.
Lũ lợn đang ở trong **chuồng**.
Can I borrow your pen for a second?
Tôi mượn **bút** của bạn một lát được không?
She clicked her pen nervously during the meeting.
Cô ấy bấm **bút** liên tục vì lo lắng trong cuộc họp.
I always keep a pen in my bag, just in case.
Tôi luôn giữ một **bút** trong túi đề phòng.