“pelt” in Vietnamese
Definition
Danh từ chỉ bộ da động vật còn lông. Động từ chỉ hành động ném nhiều lần và mạnh vào ai đó hoặc vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ thường đi với 'with', ví dụ 'pelt with stones', và có thể dùng ẩn dụ ('pelted with questions'). Danh từ chủ yếu gặp trong bối cảnh buôn bán hoặc săn bắn.
Examples
Heavy rain pelted the windows all night long.
Mưa lớn suốt đêm **ném liên tục** vào cửa sổ.
Fans began to pelt the field with bottles after the bad call.
Các cổ động viên bắt đầu **ném liên tục** chai lọ xuống sân sau quyết định sai.
They pelted him with questions as soon as he arrived.
Ngay khi anh ấy đến, họ đã **ném tới tấp các câu hỏi** vào anh ấy.
A rabbit's pelt is soft and warm.
**Da lông thú** của thỏ rất mềm và ấm.
The hunter sold the fox's pelt at the market.
Người thợ săn đã bán **da lông thú** của con cáo ở chợ.
Children pelted the snowman with snowballs.
Bọn trẻ **ném liên tục** bóng tuyết vào người tuyết.