“pellet” in Vietnamese
Definition
Viên nhỏ, hình tròn hoặc trụ, thường được ép từ vật liệu lại với nhau. Có thể dùng cho thức ăn động vật, đạn nhỏ, hoặc viên thuốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc đời sống. Các cụm như 'wood pellet', 'fish food pellet' phổ biến. Không dùng cho vật lớn. Không nhầm với 'tablet' trừ khi viên thuốc có hình dạng viên nhỏ.
Examples
The rabbit eats a pellet of food every hour.
Con thỏ ăn một **viên nhỏ** thức ăn mỗi giờ.
The doctor gave me a small pellet to take for my pain.
Bác sĩ đã cho tôi một **viên nhỏ** để giảm đau.
We use wood pellets to heat our house in winter.
Chúng tôi dùng **viên gỗ nén** để sưởi ấm nhà vào mùa đông.
Check if there are any pellets left in the container.
Kiểm tra xem còn **viên nhỏ** nào trong hộp không.
He loaded his air gun with a pellet.
Anh ấy đã nạp một **viên đạn nhỏ** vào súng hơi của mình.
Can you feed the fish a few more pellets?
Bạn có thể cho cá ăn thêm vài **viên nhỏ** nữa không?