“peking” in Vietnamese
Definition
'Bắc Kinh' là tên cũ của thủ đô Trung Quốc, nay gọi là Bắc Kinh hoặc Beijing. Từ này cũng thường xuất hiện trong tên các món ăn truyền thống như 'Vịt quay Bắc Kinh'.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngày nay, nên dùng 'Bắc Kinh' hoặc 'Beijing' trong văn bản chính thức. 'Peking' chỉ còn thấy ở tên món ăn truyền thống, như 'vịt quay Peking'.
Examples
We went to a restaurant that served the best Peking duck I've ever had.
Chúng tôi đi ăn ở một nhà hàng phục vụ món vịt **Bắc Kinh** ngon nhất mà tôi từng ăn.
My grandfather still calls Beijing 'Peking' out of habit.
Ông tôi vẫn quen miệng gọi Bắc Kinh là '**Bắc Kinh**'.
Some old maps show China’s capital city as 'Peking' instead of 'Beijing'.
Một số bản đồ cũ ghi tên thủ đô Trung Quốc là '**Bắc Kinh**' thay vì 'Beijing'.
Peking is the old name for Beijing.
**Bắc Kinh** là tên cũ của Bắc Kinh.
Have you tried Peking duck?
Bạn đã từng thử vịt quay **Bắc Kinh** chưa?
The Peking Opera is famous worldwide.
Kinh kịch **Bắc Kinh** nổi tiếng khắp thế giới.