pegasus” in Vietnamese

bạch mã có cánhPegasus

Definition

Bạch mã có cánh (pegasus) là một con ngựa thần thoại có cánh trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, thường có màu trắng và biết bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong truyện cổ tích, tưởng tượng và thần thoại. Đôi lúc mang nghĩa ẩn dụ về sự tự do hoặc sáng tạo. Khi chỉ nhân vật thần thoại thì viết hoa.

Examples

Children love stories about the pegasus.

Trẻ em rất thích những câu chuyện về **bạch mã có cánh**.

The ancient Greeks believed in the pegasus.

Người Hy Lạp cổ đại tin vào **bạch mã có cánh**.

A pegasus has wings and can fly.

Một **bạch mã có cánh** có cánh và có thể bay.

She imagined riding a pegasus across the sky.

Cô ấy tưởng tượng mình cưỡi **bạch mã có cánh** bay ngang bầu trời.

In some movies, the hero travels on a pegasus to save the world.

Trong một số bộ phim, anh hùng cưỡi **bạch mã có cánh** để cứu thế giới.

He used his imagination to draw a colorful pegasus in his notebook.

Cậu ấy đã dùng trí tưởng tượng để vẽ một **bạch mã có cánh** đầy màu sắc vào sổ tay.