“peekaboo” in Vietnamese
Definition
Đây là trò chơi đơn giản dành cho trẻ nhỏ, trong đó người lớn che mặt rồi bất ngờ mở ra và nói 'ú òa' để làm bé ngạc nhiên và vui thích.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ú òa' gần như chỉ dành cho trẻ nhỏ, khi chơi hoặc trêu trẻ. Người lớn có thể dùng một cách vui đùa nhưng hiếm khi.
Examples
The baby giggled when I played peekaboo.
Em bé cười khúc khích khi tôi chơi **ú òa**.
Whenever I say 'peekaboo,' my nephew bursts out laughing.
Mỗi lần tôi nói '**ú òa**', cháu trai tôi lại cười phá lên.
He popped out from behind the couch shouting, 'Peekaboo!'
Anh ấy nhảy ra đằng sau ghế và hét lên: '**ú òa**!'.
She covered her eyes and said, 'Peekaboo!'
Cô ấy che mắt rồi nói, '**ú òa**!'.
Peekaboo is a fun game for small children.
**Ú òa** là trò chơi vui cho trẻ nhỏ.
My mom used to play peekaboo with me when I was little.
Khi tôi còn nhỏ, mẹ tôi thường chơi **ú òa** với tôi.