“pee” in Vietnamese
đi tènước tè
Definition
Thải nước tiểu ra khỏi cơ thể; đây là từ rất thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cũng có thể dùng để chỉ nước tiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chữ này rất thân mật, thường dành cho trẻ em hoặc nói chuyện bình thường. Khi nói trang trọng hoặc trong y khoa, dùng 'đi tiểu'.
Examples
I need to pee.
Tôi cần **đi tè**.
The dog peed on the floor.
Chó đã **đi tè** trên sàn nhà.
Hold on, I have to pee really badly.
Chờ chút, tôi rất cần **đi tè**.
She told her son to go pee before the trip.
Cô ấy bảo con trai đi **tè** trước khi đi.
Can we stop somewhere? I need a pee.
Chúng ta dừng lại chỗ nào được không? Tôi cần **đi tè**.
The doctor asked if there was blood in my pee.
Bác sĩ hỏi có máu trong **nước tè** của tôi không.