pedro” in Vietnamese

Pedro

Definition

Một tên riêng nam được sử dụng ở các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, tương đương với tên Peter trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên này luôn được viết hoa 'Pedro' khi sử dụng. Không dùng như danh từ chung, chủ yếu dùng để giới thiệu, gọi tên hoặc chỉ người cụ thể.

Examples

Pedro is my new classmate.

**Pedro** là bạn cùng lớp mới của tôi.

I saw Pedro at the store.

Tôi đã thấy **Pedro** ở cửa hàng.

Pedro lives near the park.

**Pedro** sống gần công viên.

Have you met Pedro yet, or is tonight your first time meeting him?

Bạn đã gặp **Pedro** chưa, hay tối nay là lần đầu?

Tell Pedro we're running a little late.

Nói với **Pedro** là chúng ta sẽ đến trễ một chút.

I think Pedro already knows what happened.

Tôi nghĩ **Pedro** đã biết chuyện gì xảy ra rồi.