pediatrician” in Vietnamese

bác sĩ nhi khoa

Definition

Bác sĩ chuyên chăm sóc và điều trị sức khỏe cho trẻ em và trẻ sơ sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bác sĩ nhi khoa' thường dùng ở bệnh viện, phòng khám. Có thể dùng trong các cụm như: 'khám bác sĩ nhi khoa', 'phòng khám nhi'.

Examples

My son is sick, so I took him to the pediatrician.

Con trai tôi bị ốm nên tôi đã đưa bé đến **bác sĩ nhi khoa**.

A pediatrician checks the health of babies and children.

**Bác sĩ nhi khoa** kiểm tra sức khỏe của trẻ sơ sinh và trẻ em.

The pediatrician gave her medicine after the checkup.

Sau khi khám, **bác sĩ nhi khoa** đã đưa thuốc cho cô bé.

We're changing our pediatrician because the clinic moved too far away.

Chúng tôi đổi **bác sĩ nhi khoa** vì phòng khám đã chuyển đi quá xa.

The pediatrician reassured us that everything was normal after the tests.

Sau khi có kết quả, **bác sĩ nhi khoa** đã trấn an chúng tôi rằng mọi thứ đều bình thường.

Can you recommend a good pediatrician in this area?

Bạn có thể giới thiệu một **bác sĩ nhi khoa** giỏi ở khu vực này không?