pebble” in Vietnamese

sỏi

Definition

Viên đá nhỏ, tròn, nhẵn, thường thấy ở bãi biển hoặc đáy sông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sỏi' chỉ dùng cho loại đá nhỏ, tròn và nhẵn do nước mài mòn, không dùng cho đá lớn hoặc sắc. 'pebble beach' là bãi biển toàn sỏi nhỏ.

Examples

A pebble got stuck in my shoe.

Một viên **sỏi** bị kẹt trong giày của tôi.

He found a smooth pebble near the river.

Anh ấy tìm thấy một viên **sỏi** nhẵn bên bờ sông.

Children like to skip pebbles on the lake.

Trẻ em thích ném **sỏi** lướt trên mặt hồ.

That beach is covered in tiny pebbles instead of sand.

Bãi biển đó được phủ đầy **sỏi** nhỏ thay vì cát.

He tossed a pebble at my window to get my attention.

Anh ấy ném một viên **sỏi** vào cửa sổ để thu hút sự chú ý của tôi.

I keep a lucky pebble in my pocket for good luck.

Tôi giữ một viên **sỏi** may mắn trong túi để lấy may.