“peasants” in Vietnamese
Definition
Nông dân là những người sống ở nông thôn, làm việc trên đồng ruộng và thường có ít đất đai hoặc tiền bạc. Trong lịch sử, họ thuộc tầng lớp thấp nhất xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ ‘nông dân’ thường dùng trong bối cảnh lịch sử, mô tả hoặc truyện cổ tích. Ở thời hiện đại nên tránh dùng theo nghĩa tiêu cực. Các cụm từ như ‘peasant revolt’ dịch là 'cuộc khởi nghĩa nông dân'.
Examples
Most peasants had only a small piece of land.
Hầu hết **nông dân** chỉ có một mảnh đất nhỏ.
Some peasants sold vegetables at the market.
Một số **nông dân** bán rau ở chợ.
During the revolution, peasants demanded better living conditions.
Trong thời kỳ cách mạng, **nông dân** đòi hỏi điều kiện sống tốt hơn.
Many folk tales feature clever peasants outsmarting the rich.
Nhiều truyện cổ tích có những **nông dân** thông minh đánh lừa người giàu.
In the past, peasants worked in the fields from sunrise to sunset.
Ngày xưa, **nông dân** làm việc ngoài đồng từ sáng sớm đến tối muộn.
In medieval times, kings depended on peasants to produce food for the whole country.
Thời trung cổ, các vị vua phụ thuộc vào **nông dân** để sản xuất lương thực cho cả đất nước.