“pear” in Vietnamese
lê
Definition
Lê là loại trái cây ngọt, mọng nước, phần đế tròn và thuôn dần về phía cuống. Khi chín, quả thường có màu xanh hoặc vàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lê' chủ yếu dùng để chỉ quả lê. Trong tiếng Anh, 'pear-shaped' dùng mô tả hình dạng hoặc tình huống không như ý. Không nhầm với 'pair' (một cặp).
Examples
I ate a pear for breakfast.
Tôi đã ăn một quả **lê** vào bữa sáng.
The pear is green and very juicy.
Quả **lê** màu xanh và rất mọng nước.
Can I have another pear?
Tôi có thể lấy thêm một quả **lê** nữa không?
She loves baking pear pies in autumn.
Cô ấy rất thích nướng bánh **lê** vào mùa thu.
That vase is shaped like a pear.
Cái bình đó có hình dạng giống **lê**.
Do you want your pear peeled or with the skin on?
Bạn muốn gọt vỏ **lê** hay ăn cả vỏ?