“peanuts” in Vietnamese
Definition
Đậu phộng là loại hạt nhỏ ăn được, mọc dưới đất trong vỏ cứng, thường ăn vặt hoặc làm dầu, bơ đậu phộng. Trong văn nói, 'peanuts' cũng có nghĩa là số tiền rất nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về món ăn, thường dùng dạng số nhiều 'peanuts'; số ít dùng trong các cụm như 'bơ đậu phộng'. Thành ngữ 'work for peanuts' nghĩa là làm việc với lương rất thấp. Đậu phộng có thể gây dị ứng nghiêm trọng cho một số người.
Examples
I put some peanuts in a small bowl.
Tôi để một ít **đậu phộng** vào trong bát nhỏ.
She cannot eat peanuts because of her allergy.
Cô ấy không thể ăn **đậu phộng** vì bị dị ứng.
These peanuts are salted.
Những **đậu phộng** này đã được rang muối.
They expect us to work weekends for peanuts.
Họ mong chúng tôi làm việc cuối tuần chỉ với **đậu phộng** (ít tiền).
I was hungry, so I grabbed a handful of peanuts.
Tôi đói quá nên đã lấy một nắm **đậu phộng** ăn.
At the bar, they gave us free peanuts with our drinks.
Ở quán bar, họ cho chúng tôi **đậu phộng** miễn phí khi uống.