“peacefully” in Vietnamese
một cách yên bìnhtrong yên bình
Definition
Một cách yên bình, không có xung đột hay bạo lực; bình lặng, không rối loạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với động từ như 'live', 'sleep', 'protest', hoặc 'die'. Nhấn mạnh sự yên ổn và không có xung đột, trang trọng hơn 'quietly'.
Examples
The baby is sleeping peacefully.
Em bé đang ngủ **một cách yên bình**.
They want to live peacefully together.
Họ muốn sống **một cách yên bình** bên nhau.
The protest ended peacefully.
Cuộc biểu tình đã kết thúc **một cách yên bình**.
She accepted the news peacefully, without anger.
Cô ấy đã tiếp nhận tin đó **một cách yên bình**, không tức giận.
He passed away peacefully in his sleep.
Ông ấy đã ra đi **trong yên bình** khi đang ngủ.
Let’s solve this peacefully instead of arguing.
Hãy giải quyết việc này **một cách yên bình** thay vì cãi nhau.