“pea” in Vietnamese
Definition
Hạt nhỏ, tròn, màu xanh lá được ăn như rau. Đậu Hà Lan thường mọc trong vỏ và hay được dùng trong súp, salad và các món ăn khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Đa số dùng để chỉ loại đậu Hà Lan phổ biến. Đếm hạt dùng số đếm, còn nói chung thì không đếm được. Thành ngữ 'giống như hai hạt đậu trong cùng một vỏ' nghĩa là rất giống nhau, thường dùng để tả người.
Examples
She added peas to the soup.
Cô ấy đã thêm **đậu Hà Lan** vào súp.
A pea is small and green.
**Đậu Hà Lan** nhỏ và màu xanh.
There are five peas on my plate.
Có năm **đậu Hà Lan** trên đĩa của tôi.
He picked up every single pea with his chopsticks.
Anh ấy đã gắp từng **đậu Hà Lan** một bằng đũa.
They're like two peas in a pod—always together and so similar.
Họ giống như hai **đậu Hà Lan** trong cùng một vỏ — lúc nào cũng đi với nhau và rất giống nhau.
I love eating fresh peas straight from the pod.
Tôi thích ăn **đậu Hà Lan** tươi trực tiếp từ vỏ.