“pe” in Vietnamese
Thể dụcPE
Definition
Thể dục là một môn học ở trường nơi học sinh tập thể dục, chơi thể thao và học về sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
'PE' thường được dùng dưới dạng viết tắt, nhất là trong trường học. Thường chỉ môn học, không dùng cho luyện tập thể dục nói chung.
Examples
We have PE every Wednesday at school.
Chúng tôi có tiết **Thể dục** vào thứ Tư hàng tuần ở trường.
My favorite subject is PE.
Môn học yêu thích của tôi là **Thể dục**.
We play basketball in PE class.
Chúng tôi chơi bóng rổ trong giờ **Thể dục**.
I forgot my sneakers for PE again.
Tôi lại quên mang giày cho tiết **Thể dục** rồi.
Did you see the new teacher for PE?
Bạn đã thấy thầy cô giáo mới dạy **Thể dục** chưa?
Honestly, PE is the only class I look forward to.
Thật ra, **Thể dục** là lớp học duy nhất tôi mong đợi.